Máy đo cường độ ánh sáng là gì? 5 thông tin đầy đủ A-Z
Trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, sản xuất, nông nghiệp, giáo dục hay thiết kế nội thất, việc kiểm soát chất lượng ánh sáng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Để đánh giá chính xác độ sáng của môi trường, máy đo cường độ ánh sáng là thiết bị được sử dụng phổ biến nhờ khả năng đo nhanh và cho kết quả đáng tin cậy. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về thiết bị này, đồng thời tham khảo những mẫu máy đo cường độ ánh sáng bán chạy và được đánh giá cao hiện nay.
1. Máy đo cường độ ánh sáng là gì?
Máy đo cường độ ánh sáng là một trong những thiết bị sử dụng bộ cảm biến ngoài, nó cho phép đo cường độ ánh sáng và phân tích tia nồng độ cực tím giúp hiển thị kết quả trên màn hình LCD.
2. TOPList thiết bị đo cường độ ánh sáng lux bán chạy hiện nay
Nếu bạn đang tìm kiếm máy đo cường độ ánh sáng trên thị trường hiện nay. Thì dưới đây là 12 mẫu thiết bị đo cường độ ánh sáng phổ biến và được đánh giá tích cực nhất.
TOP 1. Máy đo cường độ ánh sáng Extech EA30
Thương hiệu Extech Instruments nổi tiếng với việc sản xuất các thiết bị đo lường chất lượng, bao gồm cả máy đo cường độ ánh sáng.

Đặc điểm
- Phạm vi đo rộng : 40.000 Fc trong 4 dải - 400.000 Lux 5 dải
- Data Hlod giữ giá trị đọc trên màn hình hiển thị, dễ dàng ghi lại dữ liệu đo.
- Giá trị đọc MIN / MAX: hiển thị giá trị đọc tối thiểu và tối đa
- Chế độ Peak Hold (Chụp giá trị đỉnh) cho phép ghi lại giá trị đỉnh của ánh sáng, kể cả xung ngắn đến 100μSec.
- Chỉ báo pin yếu và vượt thang , giúp biết khi nào cần thay pin hoặc khi giá trị đo vượt quá phạm vi của máy.
- Tự động tắt nguồn để tiết kiệm pin - tính năng quan trọng giúp kéo dài thời gian sử dụng pin.
- Sử dụng cảm biến photodiode silicon cho độ chính xác cao với cáp 3ft cho việc đọc và lưu trữ dễ dàng
Thông số kỹ thuật
| Số lượng hiển thị | 4000 đếm LCD |
| Phạm vị Fc | 40, 400, 4000, 40.000Fc |
| Phạm vi Lux | 40, 400, 4000, 40.000, 400.000Lux |
| Tối đa phân giải | 0,01Fc/ Lux |
| Độ chính xác cơ bản | ± 3% rdg + 0,5% FS |
Giá bán
Giá bán máy đo EXTECH EA30 đang dao động từ 3.500.000 - 4.500.000 VNĐ/ chiếc.
TOP 2. Thiết bị đo cường độ ánh sáng Lx 1010b
Đặc điểm sản phẩm
- Là thiết bị đo cầm tay giá rẻ
- Thời gian chờ kết quả nhanh chóng
- Dễ dàng thao tác cài đặt điều chỉnh bởi các nút trên thiết bị
- Có bộ lưu trữ kết quả đo trong bộ nhớ trong của máy
- Xem kết quả trực tiếp bằng màn LCD của máy.

Lưu ý: Cần cài đặt dải đo trước khi tiến hành đo.
Thông số kỹ thuật
| Màn hình | LCD |
| Phạm vi đo | 1-100.000 lux |
| Thời gian đợi kết quả | 0,5 giây |
| Độ chính xác | ± 4% rdg ± 0.5% f.s (± 5% rdg, ± 10dgt phạm vi > 10.000 lux) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0oC - 40oC (32oF - 104oF) |
| Trọng lượng | ~ 200g |
Giá bán
Giá bán thiết bị dao động từ 500.000-700.000 VNĐ/ chiếc.
TOP 3. Máy đo cường độ sáng lutron lm 81lx
Mô tả sản phẩm
- Thiện kế nhỏ gọn
- Giá trị đọc: min, max
- Có thể đo lux hoặc FC
- Có nút hiệu chuẩn ánh sáng
- Có lưu trữ giá trị hiện tại
- Nút gọn nhẹ, dễ dàng cho việc sử dụng

Thông số kỹ thuật
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Thang đo | 0-2.200 lux |
| 1.800 - 20.000 lux | |
| Độ chính xác | ± 5% rdg ± 8 dgt |
| Môi trường hoạt động | 0 ~ 50 độ C , 80%RH |
| Khối lượng | ~ 160g |
Giá bán
Giá bán vào khoảng từ 1.500.000 - 2.400.000 VNĐ/chiếc.
TOP 4. Máy đo cường độ ánh sáng Uni trend
Đặc điểm sản phẩm
- Sản phẩm nhỏ gọn
- Sử dụng 3 quả Pin AAA 1.5V
- Tự động tắt nguồn điện
- Báo pin yếu và quá tải pin
- Giá trị đọc: Min,Max
- Có giữ dữ liệu

Thông số kỹ thuật
| Phạm vi đo độ sáng | 0-200.000 lux |
| Phạm vi đo độ rọi | 0 - 19.000 Fc |
| Thời gian đợi kết quả | 0,5 giây |
| Độ chính xác | Dưới 1000lux: ± 4% ± 8 |
| Trên 10.000 lux ± 5% ± 10 | |
| Trên 100.000 lux ± 5% ± 10 |
Giá bán
Giá bán khoảng từ 350.000 - 450.000 Vnđ/ chiếc.
TOP 5. Máy đo cường độ sáng flm 400
Đặc điểm sản phẩm
- Máy nhỏ gọn, cầm tay dễ dàng, chắc chắn
- Cảm biến ánh sáng ổn định
- Tuổi thọ cao
- Tự động tắt sau 15p không dùng
- Có giữ giá trị đo, lưu trữ hơn 15000 giá trị đo trên bộ nhớ
- Độ chính xác cao
- Có kết nối USB

Thông số kỹ thuật
| Phạm vi đo | Đến 400.000 lux |
| Độ chính xác | ±5% ±10d |
| ±10% ±10d (>10.000 Lux) | |
| Trọng lượng | ~ 400g |
Giá bán
Giá bán dao động từ 5.000.000 - 7.000.000 VNĐ/chiếc.
TOP 6. Máy đo cường độ ánh sáng testo 540
Đặc điểm sản phẩm
- Sản phẩm nhỏ gọn, tiện lợi
- Hiển thị giá trị: Min, Max
- Cảm biến có độ nhạy tốt
- Màn hình lớn, dễ đọc giá trị
- Có giữ giá trị đo
- Có nắp bảo vệ

Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP40 |
| Pin | 2 pin AAA |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 200 giờ |
| Phạm vi đo | đến 100.000lux |
| Độ chính xác | ±3 Lux hay ±3 % |
| Thời gian đo | 0,5 giây |
| Khối lượng | ~100g |
| Môi trường | 0 đến +50 °C |
Giá bán
Giá bán khoảng từ 4.000.000 - 5. 000.000 Vnđ/chiếc
TOP 7. Máy đo cường độ ánh sáng lux yk 35uv
Đặc điểm sản phẩm
- Là sản phẩm đo chuyên dụng
- Cảm biến UV có khả năng đo bức xạ cực tím UVA &UVB
- Màn hình LCD dễ đọc
- Có bộ lọc hiệu chỉnh cảm biến
- Mạch vi xử lý tốt

Thông số kỹ thuật
| Độ chính xác | ± (4% FS + 2 dgt) |
| Thời gian đo | ~ 1 giây |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 50 ° C (32 đến 122°F) |
| Trọng lượng | ~300g |
Giá bán
Khoảng từ 3.500.000 - 4.300.000 VNĐ/chiếc.
TOP 8. Máy đo cường độ ánh sáng tenmars tm 721
Đặc điểm sản phẩm
- Sản phẩm nhỏ gọn, nhẹ
- Màn hình hiển thị LCD rõ ràng
- Có giữ dữ liệu đo
- Có báo pin yếu, quá tải
- Có thể hiệu chỉnh về 0

Thông số kỹ thuật
| Trọng lượng | ~300g |
| Thang đo độ sáng | 20,200, 2000, 20000, 200000 Lux |
| Thang đo độ rọi | 20,200, 2000, 20000 Foot-candle |
Giá bán
Giá bán sản phẩm từ 1.000 - 2.000.000 VNĐ/chiếc.
TOP 9. Máy đo cường độ ánh sáng kyoritsu 5202
Thông số
Giải đo : 0.1 ~ 19990 Lux
Độ chính xác :
+ ±(4% rdg+5 dgt) (200 Lux)
+ ±(4% rdg+5 dgt) (2000 Lux)
+ ±(5% rdg+4 dgt) (20000 Lux)
Thời gian phục hồi : 2.5 time/s
Nhiệt độ vận hành : 0~50ºC/ 80% RH
Đặc tính về góc ánh sáng :
+ 30º nhỏ hơn ±3%
+ 60º nhỏ hơn ±10%
+ 80º nhỏ hơn ±30%
Nguồn : 9V – 6F22
Kích thước :
+ Máy : 148(L) × 71(W) × 36(H)mm
+ Cảm biến : 85(L)× 67(W) × 32(H)mm
Trọng lượng : 270g

Giá bán
Thiết bị có giá bán tham khảo từ 4.575.000 - 4.921.000 VNĐ/chiếc.
TOP 10. Máy đo cường độ ánh sáng tes 1330a
Thông số
- Màn hình hiển thị: LCD 3 1/2 chữ số.
- Phạm vi đo: 20/200/2000/20000 Lux. Quy đổi: 1 Footcandle = 10,76 Lux, 1 Lux = 0,0929 Footcandle.
- Hiển thị quá mức: Số cao nhất là (1) sẽ được hiển thị.
- Độ phân giải: 0,01 Lux.
- Độ chính xác:
- ± 3% giá trị đọc ± 0,5% thang đo (<10.000 Lux).
- ± 4% giá trị đọc ± 10 chữ số (>10.000 Lux) (theo đèn sợi đốt tiêu chuẩn, 2856°K).
- Phản ứng quang phổ: CIE Photopic (phản ứng theo đường cong mắt người của CIE).
- Độ chính xác quang phổ: CIE Vλ hàm f ‘1 ≦ 6%.
- Phản ứng Cosine: f ‘2 ≦ 2%.
- Độ lặp lại: ± 2%.
- Đặc điểm nhiệt độ: ± 0,1% / ℃.
- Tỷ lệ đo: Khoảng 2 lần/giây.
- Cảm biến ảnh: Điốt quang silic.
- Nhiệt độ và độ ẩm hoạt động: 0℃ ~ 40℃ (32℉ ~ 104℉), 0 ~ 70% RH.
- Nguồn năng lượng: Pin 9V (NEDA 1604, JIS 006P, hoặc IEC 6F22).
- Tuổi thọ pin: Khoảng 200 giờ (với pin Alkaline).

Giá bán
Sản phẩm có giá bán lẻ từ 2.340.000 - 2.527.000 VNĐ/chiếc.
TOP 11. Máy đo cường độ ánh sáng kyoritsu 5204
Thông số
Phạm vi đo: 0,0 ~ 199900 lx
Phạm vi: 199,9 / 1999 / 19990 / 199900 lx
Độ phân giải: 0,1 lx
Cảm biến ánh sáng: Diode quang silicon
Độ chính xác: ±4% rdg ±5 dgt (23°C ±2°C)
Độ lệch góc so với đặc tính cosin:
- 10°: ±1,5%
- 30°: ±3%
- 60°: ±10%
- 80°: ±30%
Thời gian đáp ứng:
- Chế độ đo tự động: ≤ 5 giây
- Chế độ đo thủ công: ≤ 2 giây

Giá bán
Sản phẩm có giá khoảng 7.095.000 - 7.662.000 VNĐ/chiếc.
TOP 12. Máy đo cường độ ánh sáng hioki ft3424
Thông số
Giải đo:
- 20 lx: 0.00 lx đến 20.00 lx /1 count step
- 200 lx: 0.0 lx đến 200.0 lx
- 2000 lx: 0 lx đến 2000 lx
- 20000 lx: 0(0) lx to 2000(0) lx /10 count step
- 200000 lx: 0(00) lx〜2000(00) lx /100 count step
Chế độ chọn giải: Tự động/ bằng tay
Độ tuyến tính: ±2% rdg. (Multiply by 1.5 for display values in excess of 3000 lx.)
Thời gian hồi đáp: Auto range: within 5 seconds, Manual range: within 2 seconds
D/A output: Output level: 2 V/range f.s. (2.5 V is output when the range f.s. is exceeded.)
Độ chính xác đầu ra: ±1% rdg. ±5 mV (at display count)
Chức năng: Timer hold function, Memory function (Up to 99 measured data can be saved.), Hold, Auto power off function, Buzzer sound, Backlight, Zero adjustment
Nguồn: pin LR6 Alkaline battery ×2 (continuous use 300 hours), Max. rated

Giá bán
Sản phẩm có giá bán khoảng từ 12.036.000 - 12.998.000 VNĐ/chiếc.
3. Cách sử dụng máy đo cường độ ánh sáng
Sử dụng máy đo cường độ ánh sáng (Lux meter) khá đơn giản, nhưng để có kết quả chính xác nhất thì bạn cần lưu ý một số nguyên tắc về vị trí và góc đo. Dưới đây là hướng dẫn từng bước cực kỳ dễ hiểu dành cho bạn:
3.1 Quy trình 4 bước sử dụng máy đo ánh sáng
Bước 1: Chuẩn bị và Kiểm tra Pin
- Bật máy bằng nút nguồn (Power hoặc ON/OFF).
- Kiểm tra màn hình xem có báo pin yếu không. Pin yếu sẽ khiến cảm biến đọc sai lệch kết quả.
Bước 2: Chọn đơn vị đo và Thang đo (Range)
- Đơn vị: Chọn Lux (phổ biến ở Việt Nam/Châu Âu) hoặc Fc (Foot-candle - phổ biến ở Mỹ) qua nút UNIT. (1 Fc ~ 10.76 Lux).
- Thang đo (Range): Nếu máy của bạn không có tính năng tự động chọn thang đo (Auto-Range), hãy chọn mức thang đo lớn nhất trước (ví dụ: 20,000 hoặc 200,000 Lux) rồi hạ dần xuống cho đến khi màn hình hiển thị số rõ ràng, tránh bị quá tải (báo lỗi OL hoặc 1).
Bước 3: Tiến hành đo
- Tháo nắp bảo vệ của cảm biến ánh sáng (đầu dò hình cầu màu trắng).
- Đặt cảm biến: Đặt cảm biến nằm ngang tại vị trí cần đo (ví dụ: trên mặt bàn làm việc, mặt đất, hoặc ngang tầm mắt tùy mục đích).
- Góc đo: Hướng cảm biến thẳng góc với nguồn sáng để nhận được ánh sáng toàn diện nhất.
⚠️ Lưu ý quan trọng: Khi đo, người đo tuyệt đối không được đứng chắn giữa nguồn sáng và cảm biến, tránh để bóng của bản thân hoặc vật dụng khác đổ lên đầu dò làm sai lệch kết quả.
Bước 4: Đọc và Lưu kết quả
- Chờ 2 - 3 giây cho con số trên màn hình ổn định.
- Nếu ánh sáng thay đổi liên tục, bạn có thể nhấn nút HOLD để khóa giữ biểu thức số đó lại và đọc.
- Nhiều máy có nút MAX/MIN giúp bạn xem được cường độ ánh sáng lớn nhất hoặc nhỏ nhất trong khoảng thời gian đo.
3.2 Tiêu chuẩn cường độ ánh sáng thông dụng (Tham khảo)
Để biết phòng của bạn đang thiếu hay thừa sáng, bạn có thể đối chiếu với bảng tiêu chuẩn cơ bản sau:
| Khu vực / Không gian | Cường độ ánh sáng khuyến nghị (Lux) |
| Phòng ngủ, hành lang | 100 – 150 Lux |
| Phòng khách, lớp học | 300 Lux |
| Văn phòng làm việc, phòng đọc sách | 500 Lux |
| Phòng thiết kế đồ họa, kỹ thuật chi tiết | 750 – 1000 Lux |
| Khu vực phẫu thuật bệnh viện | >= 1500 Lux |
3.3 Mẹo nhỏ khi sử dụng và bảo quản
- Luôn đậy nắp cảm biến ngay sau khi dùng xong để tránh bụi bẩn và trầy xước lớp kính lọc.
- Không nhìn trực tiếp vào các nguồn sáng quá mạnh (như tia laser, mặt trời) thông qua cảm biến hoặc bằng mắt thường.
- Nếu máy hiển thị biểu tượng nhân với 10 (x10) hoặc nhân với 100 (x100), bạn nhớ lấy số hiển thị trên màn hình nhân với hệ số đó để ra kết quả chính xác.
Cùng chủ đề về cường độ ánh sáng, có thể bạn sẽ quan tâm đến:
- Tất tần tật về Cường độ ánh sáng
- Cách đo cường độ ánh sáng bằng điện thoại
- App đo cường độ ánh sáng
- Cường độ ánh sáng cho cây
- Cường độ ánh sáng tốt nhất cho mắt
4. Đánh giá ưu nhược điểm của máy đo cường độ sáng với App đo cường độ ánh sáng
Để đo cường độ ánh sáng, hiện nay chúng ta có hai giải pháp phổ biến: Sử dụng máy đo chuyên dụng (Lux Meter) và Sử dụng ứng dụng (App) trên điện thoại thông minh.
Mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm rõ rệt, phù hợp với từng nhu cầu công việc khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
4.1 Máy đo cường độ ánh sáng chuyên dụng (Lux Meter)
Là thiết bị phần cứng được thiết kế với một mục đích duy nhất: Đo lường chính xác các thông số ánh sáng.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|
4.2 App đo ánh sáng trên Smartphone
Sử dụng chính camera hoặc cảm biến ánh sáng xung quanh (ambient light sensor) có sẵn trên điện thoại để tính toán độ sáng.
| Ưu điểm | Nhược điểm |
|
|
5. Lưu ý khi lựa chọn máy đo cường độ ánh sáng
- Chọn dải đo phù hợp: Nên lựa chọn máy có phạm vi đo đáp ứng môi trường sử dụng thực tế, từ văn phòng, trường học đến nhà xưởng hoặc khu vực có cường độ ánh sáng cao.
- Quan tâm đến độ chính xác: Thiết bị có sai số thấp sẽ cho kết quả đo đáng tin cậy hơn, đặc biệt trong các ứng dụng kiểm tra và đánh giá chất lượng chiếu sáng.
- Ưu tiên cảm biến chất lượng: Máy sử dụng cảm biến quang silicon chất lượng cao thường có độ ổn định tốt, phản hồi nhanh và cho kết quả đo chính xác hơn.
- Xem xét các tính năng hỗ trợ: Các tính năng như tự động chuyển thang đo, giữ dữ liệu hoặc lưu kết quả đo sẽ giúp thao tác nhanh chóng và thuận tiện hơn.
- Lựa chọn thương hiệu uy tín: Các thương hiệu nổi tiếng thường đảm bảo chất lượng, độ bền và chế độ bảo hành tốt, giúp người dùng yên tâm trong quá trình sử dụng.
- Cân đối ngân sách: Hãy chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu thực tế để tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đáp ứng hiệu quả công việc.
Việc lựa chọn đúng máy đo cường độ ánh sáng sẽ giúp đảm bảo kết quả đo chính xác, nâng cao hiệu quả kiểm tra và quản lý hệ thống chiếu sáng.
Việc lựa chọn máy đo cường độ ánh sáng phù hợp sẽ giúp người dùng kiểm tra và đánh giá chất lượng chiếu sáng một cách chính xác, từ đó tối ưu hiệu quả làm việc và đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết. Hy vọng những thông tin và gợi ý sản phẩm trong bài viết sẽ giúp bạn dễ dàng tìm được thiết bị đáp ứng đúng nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách đầu tư của mình.